Dịch

warmonger

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈwɔː.mʌŋ.ɡə/US/ˈwoɹˌmɑŋ.ɡɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiếndanh từSomeone who advocates war; a militarist.
  2. Người lính đánh thuêdanh từA mercenary soldier.
  3. Ủng hộ chiến tranhđộng từnội động từ (intransitive)To advocate war.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warmongerNguyên thể (infinitive)
  2. warmongersSố nhiều (plural)
  3. warmongeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. warmongeringPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ hiếu chiến

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ! [ . ] .
  • Harmsworth's .
  • “ 70- ,” . “ , 2016 . doesn’t .”

AI