Dịch

war hawk

danh từ (noun)
UK/ˈwɔː ˈhɔːk/US/ˈwɔɹ ˈhɔk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người ủng hộ chiến tranhdanh từA proponent of war or military intrusiveness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. war hawkDạng gốc (base form)
  2. war hawksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

man-of-war hawkdanh từCon chim tàu khu trục

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con đại bàng
  1. An eagle.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , , , , abuse-of-power .

AI