Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hawkism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách đối ngoại diều hâu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hawkish foreign policy
Nguồn gốc
(etymology)
hawk
+
-ism
AI
1
Chính sách đối ngoại diều hâu
1
Chính sách đối ngoại diều hâu
1
Chính sách đối ngoại diều hâu