nonkilling
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không tham gia vào việc giết chóctính từkhông so sánh (not comparable)Not engaging in killing.
- Thiếu giết chóc; cho phép sốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of killing; permitting to live.
- Hành động hoặc sự việc không phải là hành vi giết người trực tiếp (nhưng có thể có tác động tương tự)danh từđếm được (countable)An action or occurrence other than a direct killing (but possibly having a similar effect).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonkillingDạng gốc (base form)
- nonkillingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — robbery-murder. ... ,
- […]
- […] "" .