Dịch

nonkilling

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không tham gia vào việc giết chóctính từkhông so sánh (not comparable)Not engaging in killing.
  2. Thiếu giết chóc; cho phép sốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of killing; permitting to live.
  3. Hành động hoặc sự việc không phải là hành vi giết người trực tiếp (nhưng có thể có tác động tương tự)danh từđếm được (countable)An action or occurrence other than a direct killing (but possibly having a similar effect).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonkillingDạng gốc (base form)
  2. nonkillingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • — robbery-murder. ... ,
  • […]
  • […] "" .

AI