Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pacifismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pasiˈfismo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa hòa bình
danh từ
pacifism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pacifismo
Dạng gốc
(base form)
pacifismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pacifism
Chủ nghĩa hòa bình
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pacífico
pacifista
paz
AI
1
Chủ nghĩa hòa bình
1
Chủ nghĩa hòa bình
1
Chủ nghĩa hòa bình