Dịch

paz

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈpaθ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. hòa bìnhdanh từA2A state of harmony or absence of war and conflict.
  2. sự bình yên, sự thanh thản, sự yên ổndanh từA2A state of mental calmness, serenity, or freedom from disturbance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pazDạng gốc (base form)
  2. pacesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dejar en paz a alguienĐể ai yên
en pazYên bình, thanh thản
firmar la pazKý hiệp ước hòa bình
mantener la pazDuy trì hòa bình
paz mentalSự thanh thản trong tâm hồn, bình an nội tâm
La Pazdanh từ riêngLa Paz (thủ đô của Bolivia)
haya pazcụm từThôi đi, bình tĩnh lại, trật tự nào
dejar en pazđộng từRời đi một mình

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Tên nữ Paz
  1. a female given name

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , .Cậu đạt được điều mình muốn rồi, giờ hãy để tôi yên.
  • .Đây là máy xông khí dung trị hen suyễn của Paz.
  • ¡ !, .Để tôi yên! Không thấy tôi đang làm việc à?

AI