pagar
A1động từ (verb)
Hay gặp/paˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- trả tiền, thanh toán, trảđộng từA1To give money to someone or to settle a bill, debt, or cost.
- đáng bỏ công, đáng làm, có lợi íchđộng từB1To give enough benefit or value to be worth the effort, time, or money spent.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pagarDanh động từ pagandoPhân từ pagado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pago |
| tú | pagas |
| él/ella/Ud. | paga |
| nosotros | pagamos |
| vosotros | pagáis |
| ellos/Uds. | pagan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer pagar a alguien | Bắt ai phải trả giá | |
| pagar a plazos | Trả góp | |
| pagar caro | Trả giá đắt | |
| pagar con tarjeta | Thanh toán bằng thẻ | |
| pagar en efectivo | Trả bằng tiền mặt | |
| pagar la cuenta | Thanh toán hóa đơn | |
| no pagar | Không đáng bỏ công | |
| pagar las consecuenciasđộng từ | động từ | Phải trả giá cho hậu quả |
Họ từ (word family)
cùng gốc pagarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần phải giúp đỡ những người muốn trả tiền.
- , .Khi mua một thứ gì đó, bạn phải trả thuế VAT.
- .Sami sẽ trả món nợ của mình đến từng xu cuối cùng.