Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pagar caro
Nghĩa chính
1
Trả giá đắt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pagar caro algo
Trả giá đắt cho việc gì
Xuất hiện ở từ khác
pagar
kết hợp
trả giá đắt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pay dearly
Trả giá đắt
smoke
Trả giá đắt, bị trừng phạt
AI
1
Trả giá đắt
1
Trả giá đắt
1
Trả giá đắt