pagamento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɡaˈmento/
Nghĩa chính
- Sự chi trảdanh từpayment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pagamentoDạng gốc (base form)
- pagamentosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh