Dịch

pagamento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɡaˈmento/

Nghĩa chính

  1. Sự chi trảdanh từpayment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pagamentoDạng gốc (base form)
  2. pagamentosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI