Dịch

en paz

Nghĩa chính

  1. Yên bình, thanh thản

Cụm từ (phrase)

dejar en pazđộng từRời đi một mình
tengamos la fiesta en pazcụm từMọi người giữ bình tĩnh nhé!; mọi người hãy bình tĩnh nhé!; chúng ta đừng để chuyện này vượt khỏi tầm tay!
descanse en pazcụm từYên nghỉ
que descanse en pazcụm từCầu mong anh ấy/cô ấy yên nghỉ
que en paz descansecụm từYên nghỉ
morir en pazChết thanh thản
descansar en pazYên nghỉ
deja en paz a alguienHãy để ai đó yên

AI