en paz
Nghĩa chính
- Yên bình, thanh thản
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar en pazđộng từ | động từ | Rời đi một mình |
| tengamos la fiesta en pazcụm từ | cụm từ | Mọi người giữ bình tĩnh nhé!; mọi người hãy bình tĩnh nhé!; chúng ta đừng để chuyện này vượt khỏi tầm tay! |
| descanse en pazcụm từ | cụm từ | Yên nghỉ |
| que descanse en pazcụm từ | cụm từ | Cầu mong anh ấy/cô ấy yên nghỉ |
| que en paz descansecụm từ | cụm từ | Yên nghỉ |
| morir en paz | Chết thanh thản | |
| descansar en paz | Yên nghỉ | |
| deja en paz a alguien | Hãy để ai đó yên |