violencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/bjoˈlenθja/nguồn
Nghĩa chính
- bạo lựcdanh từB1Harmful force or attacks, especially behavior or actions that hurt people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violenciaDạng gốc (base form)
- violenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acto de violencia | Hành vi bạo lực | |
| ejercer violencia | Dùng bạo lực | |
| recurrir a la violencia | Dùng đến bạo lực | |
| robo con violencia | Cướp giật dùng bạo lực | |
| condenar la violencia | Lên án bạo lực | |
| erradicar la violencia | Diệt trừ bạo lực | |
| estallido de violencia | Bạo lực bùng phát | |
| violencia intrafamiliardanh từ | danh từ | Bạo hành gia đình, bạo lực gia đình |
Xuất hiện ở từ khác
- fuerzađồng nghĩasự bạo lực, dùng sức mạnh để gây hại
Họ từ (word family)
cùng gốc violenciaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy buộc phải dùng đến bạo lực.
- .Đôi khi dùng đến bạo lực là điều chấp nhận được.
- , .Đủ rồi, người ta đã quá ngán ngẩm bạo lực.