Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
violencia intrafamiliar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạo hành gia đình, bạo lực gia đình
danh từ
domestic violence
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
violencia doméstica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
domestic violence
Bạo hành gia đình, bạo lực gia đình
AI
1
Bạo hành gia đình
1
Bạo hành gia đình
1
Bạo hành gia đình