hostilidades là số nhiều của hostilidad
hostilidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ostiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thù địchdanh từhostility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hostilidadDạng gốc (base form)
- hostilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expresar hostilidad | Thể hiện sự thù địch | |
| hostilidad abierta | Thù địch công khai | |
| hostilidad latente | Thù địch tiềm ẩn | |
| mostrar hostilidad | Tỏ thái độ thù địch | |
| sentir hostilidad | Cảm thấy thù địch |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thù địch
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn tỏa ra sự thù địch.
- .Có một sự thù địch đáng chú ý giữa họ.
- .Sự thù địch của họ đối với quyền lực là đáng khen ngợi.