Dịch

La Paz

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/la ˈpas/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. La Paz (thủ đô của Bolivia)danh từ riêngLa Paz (the capital city of Bolivia)
  2. La Paz (một tỉnh ở Bolivia)danh từ riêngLa Paz (a department in Bolivia)
  3. La Paz (thủ đô của Baja California Sur, Mexico)danh từ riêngLa Paz (the capital city of Baja California Sur, Mexico)
  4. La Paz (một thị trấn ma ở hạt La Paz, Arizona, Hoa Kỳ)danh từ riêngLa Paz (a ghost town in La Paz County, Arizona, United States)

Cụm từ (phrase)

a la paz de Dioscụm từBình an ở cùng bạn, chào tạm biệt
mantenimiento de la pazdanh từGìn giữ hòa bình
firmar la pazKý hiệp ước hòa bình
alterar la pazPhá vỡ sự bình yên
negociar la pazĐàm phán hòa bình
promover la pazThúc đẩy hòa bình
mantener la pazDuy trì hòa bình
paloma de la pazBồ câu hòa bình

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
La Paz (một thị trấn ở North Township, Quận Marshall, Indiana, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của thành phố Bolivian)
  1. La Paz (a town in North Township, Marshall County, Indiana, United States, named after the Bolivian city)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI