La Paz
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/la ˈpas/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- La Paz (thủ đô của Bolivia)danh từ riêngLa Paz (the capital city of Bolivia)
- La Paz (một tỉnh ở Bolivia)danh từ riêngLa Paz (a department in Bolivia)
- La Paz (thủ đô của Baja California Sur, Mexico)danh từ riêngLa Paz (the capital city of Baja California Sur, Mexico)
- La Paz (một thị trấn ma ở hạt La Paz, Arizona, Hoa Kỳ)danh từ riêngLa Paz (a ghost town in La Paz County, Arizona, United States)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la paz de Dioscụm từ | cụm từ | Bình an ở cùng bạn, chào tạm biệt |
| mantenimiento de la pazdanh từ | danh từ | Gìn giữ hòa bình |
| firmar la paz | Ký hiệp ước hòa bình | |
| alterar la paz | Phá vỡ sự bình yên | |
| negociar la paz | Đàm phán hòa bình | |
| promover la paz | Thúc đẩy hòa bình | |
| mantener la paz | Duy trì hòa bình | |
| paloma de la paz | Bồ câu hòa bình |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
La Paz (một thị trấn ở North Township, Quận Marshall, Indiana, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của thành phố Bolivian)
- La Paz (a town in North Township, Marshall County, Indiana, United States, named after the Bolivian city)