Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sucre
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsukɾe/
Nghĩa chính
1
Sucre (tiền tệ cũ của Ecuador)
danh từ
sucre (former currency of Ecuador)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sucre
Dạng gốc
(base form)
sucre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sucre
Tiền tệ cũ của Ecuador, được chia thành 100 centavos
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sucre
sucre
ño
Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Sucre, Colombia
tính từ, danh từ
sucre
nse
Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Sucre, thủ đô de jure của Bolivia
tính từ, danh từ
AI
1
Sucre (tiền tệ cũ của Ecuador)
1
Sucre (tiền tệ cũ của Ecuador)
1
Sucre (tiền tệ cũ của Ecuador)