Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- cố gắng, thửđộng từA2to try to do something
- nỗ lực, lần thử, cố gắngdanh từA2the act of trying
- cuộc tấn công, cố gắng giết ngườidanh từB1an assault or attack, especially an assassination attempt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attemptNguyên thể (infinitive)
- attemptsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- attemptedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- attemptingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- attempt to do sthnỗ lực làm gìThey made no attempt to escape.Họ không có nỗ lực nào để bỏ trốn.
- in an attempt to do sthtrong nỗ lực làm gìTwo factories were closed in an attempt to cut costs.Hai nhà máy đã bị đóng cửa trong nỗ lực cắt giảm chi phí.
- attempt at sthnỗ lực về việc gìThe couple made an unsuccessful attempt at a compromise.Cặp đôi đã có một nỗ lực thỏa hiệp không thành công.
- attempt at doing sthnỗ lực làm gìThey were praised for making an attempt at solving the problem.Họ được khen ngợi vì đã có nỗ lực giải quyết vấn đề.
- attempt on sb/sb’s lifeâm mưu sát hại ai
- attempt (on sth)nỗ lực (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attempt on someone's life | Vụ mưu sát ai đó | |
| fail in an attempt | Thất bại trong nỗ lực | |
| first attempt | Lần thử đầu tiên | |
| in an attempt to | Nhằm nỗ lực để | |
| make an attempt | Nỗ lực, cố gắng | |
| successful attempt | Nỗ lực thành công | |
| attempt a test | Cố gắng làm một bài kiểm tra | |
| failed attempt | Nỗ lực thất bại |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 2
Cố gắng phạm tội nhưng không thành công
- To make a substantial but unsuccessful effort (to commit a crime).
Xuất hiện ở từ khác
- shotđồng nghĩaTrang trọng hơn, chỉ sự cố gắng hoặc nỗ lực.
- trialdễ nhầm“Attempt” là nỗ lực làm gì đó một lần, còn “trial” có thể là nhiều lần thử hoặc một phiên tòa.
- trydễ nhầm, đồng nghĩaMang sắc thái trang trọng hơn 'try', thường dùng khi nỗ lực đạt được mục tiêu cụ thể hoặc khó khăn.
- intentarTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc attemptNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- cố gắng vượt ngục
- .Bất kỳ ai thực hiện một hành động trực tiếp và tức thì nhằm hiện thực hóa hành vi phạm tội theo dự định của họ đều bị coi là toan phạm tội.
- , , , , , .Nhưng vì ta thấy người sợ hãi, thấy cả áo choàng, sự chính trực lẫn lời thuyết phục của ta đều không dễ dàng lay chuyển được người, ta sẽ làm nhiều hơn dự định để gạt bỏ mọi nỗi sợ trong người.