Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attempter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem attempt
danh từ
One who attempts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
attempter
Dạng gốc
(base form)
attempter
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
attempter
attempt
Cố gắng, thử
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
attempt
+
-er
AI
1
Xem attempt
1
Xem attempt
1
Xem attempt