intento
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/inˈtento/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cố gắng, lần thử, nỗ lựcdanh từattempt
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của intentarđộng từfirst-person singular present indicative of intentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intentoDạng gốc (base form)
- intentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al segundo intento | Ở lần thử thứ hai | |
| hacer un intento | Thử làm, nỗ lực | |
| intento fallido | Nỗ lực bất thành | |
| primer intento | Lần thử đầu tiên | |
| de intentotrạng từ | trạng từ | Có mục đích |
| intento de suicidio | Hành vi tự sát bất thành | |
| intento de secuestro | Âm mưu bắt cóc | |
| intento de asesinato | Mưu toan ám sát |
Ví dụ
- .Anh ấy đã đỗ kỳ thi ngay từ lần thử đầu tiên.
- .Kiệt tác chẳng qua là những nỗ lực thành công.
- Mary .Mary không hề có ý định tự vệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự cố gắng
Họ từ (word family)
cùng gốc intentoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh