Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intentona
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nỗ lực
danh từ
attempt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intentona
Dạng gốc
(base form)
intentona
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
insurrección
catalana
fue
un
episodio
más
y
no
el
más
grave
de
una
intentona
revolucionaria
de
mayor
alcance
contra
el
Gobierno
derechista
surgido
de
las
elecciones
de
1933,
que
tuvo
en
Asturias
su
capítulo
más
cruento
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
图
tú
Toan tính, có ý đồ
试图
shì tú
Cố gắng, cố làm
企图
qǐ tú
Mưu toan, có ý định
Tiếng Anh
attempt
Cố gắng
AI
1
Nỗ lực
1
Nỗ lực
1
Nỗ lực