Dịch

try

A1động từ (verb)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
UK/tɹɑj/US/tɹaɪ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 19 nghĩa
  1. cố gắng, nỗ lực, rángđộng từA1to make an effort or attempt to do something difficult
  2. thử, nếm thử, dùng thử, thử nghiệmđộng từA1to test, taste, or use something to see if it is good or works
  3. thử thách, làm mệt mỏi, làm kiệt quệđộng từB2to put a strain on someone's patience, endurance, or strength
  4. xét xử, đưa ra tòađộng từB2to examine evidence in court to decide if someone is guilty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tryNguyên thể (infinitive)
  2. triesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. triedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tryingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • try to do sthcố gắng làm gìWhat are you trying to do?Bạn đang cố làm gì vậy?
  • try your best/hardest (to do sth)cố hết sức (làm gì)She tried her best to solve the problem.Cô ấy cố hết sức để giải quyết vấn đề.
  • try doing sththử làm gìI tried calling him but there was no answer.Tôi đã thử gọi cho anh ấy nhưng không ai bắt máy.
  • try sththử cái gìHave you tried this new coffee? It's very good.Bạn đã thử loại cà phê mới này chưa? Ngon lắm.
  • try sth on sb/sththử cái gì trên ai/vật gìThe treatment has not yet been tried on patients.Phương pháp điều trị này chưa được thử trên bệnh nhân.
  • try sb (for sth)xét xử ai (về việc gì)He was tried for murder.Anh ta bị xét xử về tội giết người.

19 nghĩa khác

Động từ (verb) 11
Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 1
Đỡ đòn
  1. Đỡ đòn, chịu đònTo receive an imminent attack; to take.

Ví dụ

  • ? — ().Bạn có thể khởi động xe được không? —Tôi sẽ cố gắng (để).
  • .Tôi đã thử pha thêm sơn trắng để có tông màu nhạt hơn.
  • You are trying my patience.Cậu đang thử thách lòng kiên nhẫn của tôi đấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitrien“to separate out, sift, choose, select, evaluate, try a legal case”
  2. từ tiếng Anglo-Normantrier
  3. từ tiếng Pháp cổtrier“to choose, pick out or separate from others, sift, cull”
tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitrye
  2. từ tiếng Pháp cổtrié

AI