Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cố gắngdanh từA sincere attempt; a determined or assiduous effort towards a specific goal; assiduous or persistent activity.
- Nỗ lực phấn đấu, dốc sứcđộng từTo work with purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- endeavorNguyên thể (infinitive)
- endeavorsSố nhiều (plural)
- endeavoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- endeavor'd (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- endeavoringPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artistic endeavor | Hoạt động nghệ thuật | |
| human endeavor | Nỗ lực của con người | |
| make every endeavor | Nỗ lực hết sức | |
| scientific endeavor | Nỗ lực khoa học | |
| worthwhile endeavor | Nỗ lực đáng giá | |
| future endeavorđộng từ | động từ | Giải phóng một đô vật khỏi hợp đồng của họ |
| Endeavour Craterdanh từ riêng | danh từ riêng | Miệng núi lửa trên Meridiani Planum trên sao Hỏa |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Cố gắng
- nội động từ (intransitive)To attempt through application of effort (to do something); to try strenuously.
- ngoại động từ (transitive)Cố gắng, rángTo attempt (something).
Xuất hiện ở từ khác
- attemptđồng nghĩatrong văn viết trang trọng hơn
- effortđồng nghĩaNỗ lực nghiêm túc, thường mang tính trang trọng, để đạt mục tiêu.
- tryđồng nghĩaRất trang trọng, thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc nghề nghiệp.
- workđồng nghĩaNỗ lực có mục đích để đạt kết quả; thường có sắc điệu trang trọng.
- empresaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- esfuerzoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc endeavorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiendeveren“to make an effort”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn phải cố gắng trau dồi tiếng Anh của mình.
- .Đây là một nỗ lực rất đáng giá.
- .Hãy cố gắng ở lại nơi này.