Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- sự năng động, sự hoạt độngdanh từA1không đếm được (uncountable)The state of being active or energetic.
- hoạt động, hành độngdanh từA1đếm được (countable)Something that is done; a specific action.
- hoạt động giải trí, hoạt động tiêu khiểndanh từA2đếm được (countable)A recreational activity, often involving movement or an outing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- activityDạng gốc (base form)
- activitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criminal activity | Hoạt động phạm tội | |
| daily activity | Hoạt động thường ngày | |
| extracurricular activity | Hoạt động ngoại khóa | |
| leisure activity | Hoạt động giải trí | |
| outdoor activity | Hoạt động ngoài trời | |
| physical activity | Hoạt động thể chất | |
| sports activity | Hoạt động thể thao | |
| specific activitydanh từ | danh từ | Hoạt độ trên một đơn vị khối lượng của một hạt nhân phóng xạ: số lần phân rã trên một đơn vị thời gian, trên một khối lượng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Thể loại hoạt động (lexical aspect)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lexical aspect (aktionsart) of verbs or predicates that change over time and have no natural end point.
Ví dụ
- .Khu vực kỹ thuật rộn ràng các hoạt động.
- .Biến đổi khí hậu phần nhiều là do hoạt động của con người.
- .Đây là một hoạt động thú vị.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoạt động
Hoạt động giải trí
Họ từ (word family)
cùng gốc activityNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiactivité
- từ tiếng Latinhactivitas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- actiondễ nhầm'Activity' chỉ chuỗi các hoạt động có tổ chức hoặc sinh hoạt giải trí, vận động thể chất.
- activitiesdễ nhầmDạng số ít của activities; dùng khi nói về một hoạt động cụ thể.
- actividadesTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 作用Tiếng Trungtương đương
- 活动Tiếng Trungtương đương