Nghĩa chính
- Tích cựctrạng từIn an active manner.
- Ở thể chủ độngtrạng từIn the active form; not passive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- activelyDạng gốc (base form)
- more activelySo sánh hơn (comparative)
- most activelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actively encourage | Tích cực khuyến khích | |
| actively involved | Tham gia tích cực | |
| actively participate | Tích cực tham gia | |
| actively promote | Tích cực thúc đẩy | |
| actively seek | Tích cực tìm kiếm | |
| actively recruit | Tích cực tuyển mộ | |
| participate actively | Tham gia tích cực |
Ví dụ
- .Anh ấy đã chăm chú lắng nghe.
- một từ được dùng ở thể chủ động
- .Sami đã ráo riết theo dõi Layla.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc activelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha