Dịch

leisure activity

UK/ˈlɛʒɚ ækˈtɪv.ɪ.ti/US/ˈlɛʒɚ ækˈtɪv.ɪ.ti/

Nghĩa chính

  1. Hoạt động giải trí

Ngôn ngữ khác

AI