Nghĩa chính
- Người làm, người thực hiệndanh từSomeone who does, performs, or executes; an active person, an agent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doerDạng gốc (base form)
- doersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| can-doerdanh từ | danh từ | Người tự tin và sẵn sàng hoàn thành công việc |
| ill-doerdanh từ | danh từ | Người làm sai; kẻ ác |
| poor doerdanh từ | danh từ | Con vật (chó, ngựa, v.v.) có xu hướng gầy gò và không khỏe mạnh |
| doer-uppererdanh từ | danh từ | Người sửa chữa phía trên; một tài sản trong nước để bán đang trong tình trạng tồi tệ và cần được sửa chữa |
| evil-doer | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc doerVí dụ
- .Bởi sự khôn ngoan được tuyên bố từ xưa, người làm phải đau khổ.
- ?Ai trong số các bạn là người làm điều thiện?
- . .Anh tôi là một người làm việc thiện. Anh ấy chỉ ở nhầm chỗ vào nhầm thời điểm.