Dịch

doer

B2danh từ (noun)
UK/ˈduː.ə/US/ˈdu.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người làm, người thực hiệndanh từSomeone who does, performs, or executes; an active person, an agent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doerDạng gốc (base form)
  2. doersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

can-doerdanh từNgười tự tin và sẵn sàng hoàn thành công việc
ill-doerdanh từNgười làm sai; kẻ ác
poor doerdanh từCon vật (chó, ngựa, v.v.) có xu hướng gầy gò và không khỏe mạnh
doer-uppererdanh từNgười sửa chữa phía trên; một tài sản trong nước để bán đang trong tình trạng tồi tệ và cần được sửa chữa
evil-doerChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

do-er

  1. từ tiếng Anh trung đạidoer
  2. từ tiếng Anh cổdōere“a doer; worker”

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bởi sự khôn ngoan được tuyên bố từ xưa, người làm phải đau khổ.
  • ?Ai trong số các bạn là người làm điều thiện?
  • . .Anh tôi là một người làm việc thiện. Anh ấy chỉ ở nhầm chỗ vào nhầm thời điểm.

AI