self-starter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thể hiện sự chủ động và tháo vátdanh từA person who shows initiative and resourcefulness.
- Cơ cấu (thường hoạt động bằng điện, khí nén, lò xo hoặc khí nổ), được gắn vào động cơ đốt trong, như trên ô tô và được sử dụng làm phương tiện khởi động động cơ mà không cần quay bằng taydanh từA mechanism (usually one operated by electricity, compressed air, a spring, or an explosive gas), attached to an internal-combustion engine, as on an automobile, and used as a means of starting the engine without cranking it by hand.
- Động cơ được trang bị như vậy hoặc phương tiện được trang bị động cơ đódanh từAn engine so equipped, or the vehicle that it powers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-starterDạng gốc (base form)
- self-startersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)