Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sports activity
UK
/ˈ
s
p
ɔː
t
s
æ
k
ˈ
t
ɪ
v
.
ɪ
.
t
i
/
US
/ˈ
s
p
ɔɹ
t
s
æ
k
ˈ
t
ɪ
v
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Hoạt động thể thao
Ví dụ
Running
is
a
popular
sports
activity
.
Chạy bộ là một hoạt động thể thao phổ biến.
Xuất hiện ở từ khác
activity
kết hợp
hoạt động thể thao
AI
1
Hoạt động thể thao
1
Hoạt động thể thao
1
Hoạt động thể thao