Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Doanh nghiệp, tổ chức kinh doanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A company, business, organization, or other purposeful endeavor.
- Dự án mạo hiểm, công cuộc, dự ándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An undertaking, venture, or project, especially a daring and courageous one.
- Tinh thần dám nghĩ dám làm, tính tháo vátdanh từkhông đếm được (uncountable)A willingness to undertake new or risky projects; energy and initiative.
- Mạo hiểm thực hiện, dấn thân vàođộng từnội động từ (intransitive)To undertake an enterprise, or something hazardous or difficult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enterpriseNguyên thể (infinitive)
- enterprisesSố nhiều (plural)
- enterprisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- enterprisingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| commercial enterprise | Doanh nghiệp thương mại | |
| free enterprisedanh từ | danh từ | Kinh doanh tự do |
| joint enterprise | Dự án liên doanh | |
| private enterprisedanh từ | danh từ | Xí nghiệp tư nhân |
| state enterprisedanh từ | danh từ | Doanh nghiệp nhà nước |
| state-owned enterprisedanh từ | danh từ | Doanh nghiệp nhà nước |
| enterprise uniondanh từ | danh từ | Hình thức công đoàn trong đó tất cả các thành viên làm việc cho cùng một công ty chứ không phải có cùng ngành nghề |
| enterprise valuedanh từ | danh từ | Vốn hóa thị trường của một công ty, cộng với nợ trừ đi tiền mặt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Sự dấn thân
- không đếm được (uncountable)Sự dấn thân, sự tham gia tích cựcActive participation in projects.
Ví dụ
- () .Các doanh nghiệp do chính phủ tài trợ (GSE) là một nhóm tập đoàn dịch vụ tài chính do Quốc hội Hoa Kỳ thành lập.
- 2 .Biosphere 2 là một dự án khoa học nhằm khám phá mạng lưới tương tác phức tạp bên trong các hệ sinh thái sống.
- .Anh ấy đã thể hiện tinh thần dám nghĩ dám làm vượt trội trong suốt giai đoạn đầu sự nghiệp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc enterpriseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạientreprise