Dịch

empresas là số nhiều của empresa

empresa

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/emˈpɾesa/nguồn

Nghĩa chính

  1. công ty, doanh nghiệpdanh từA2an organization that sells goods or services in order to make money
  2. công cuộc, sự nghiệp, dự án lớndanh từB2an important, difficult, or challenging undertaking or project

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. empresaDạng gốc (base form)
  2. empresasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crear una empresaThành lập công ty
dirigir una empresaĐiều hành công ty
empresa privadaDoanh nghiệp tư nhân
ardua empresaNhiệm vụ gian nan, công việc khó khăn
comité de empresaHội đồng công trình
empresa de trabajo temporaldanh từTrung tâm việc làm ngắn hạn
empresa mixtadanh từLiên doanh
empresa estatalDoanh nghiệp nhà nước

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Chúng tôi tiếp tục đàm phán với công ty.
  • .Công ty của tôi có chi nhánh ở nhiều quốc gia.
  • .Công ty hiện đang nỗ lực phát triển.

AI