Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empresariales
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/empɾesaˈɾjales/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu kinh doanh
danh từ
business studies
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
business studies
Môn học hàn lâm bao gồm nhiều yếu tố khác nhau của kinh doanh, chẳng hạn như kế toán và tiếp thị
AI
1
Nghiên cứu kinh doanh
1
Nghiên cứu kinh doanh
1
Nghiên cứu kinh doanh