Nghĩa chính
- Vốn hóa thị trường của một công ty, cộng với nợ trừ đi tiền mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The market capitalization of a company, plus debt minus cash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enterprise valueDạng gốc (base form)
- enterprise valuesSố nhiều (plural)