Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
state enterprise
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
eɪ
t
ˈɛ
n
t
ə
ˌ
p
ɹ
aɪ
z
/
US
/ˈ
s
t
eɪ
t
ˈɛ
n
t
ɚˌ
p
ɹ
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Doanh nghiệp nhà nước
danh từ
Synonym of state-owned enterprise.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
state enterprise
Dạng gốc
(base form)
state enterprise
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
state-owned enterprise
AI
1
Doanh nghiệp nhà nước
1
Doanh nghiệp nhà nước
1
Doanh nghiệp nhà nước