Nghĩa chính
- Hoạt độ trên một đơn vị khối lượng của một hạt nhân phóng xạ: số lần phân rã trên một đơn vị thời gian, trên một khối lượngdanh từThe activity per unit mass of a radionuclide: number of decays per unit time, per mass.
- Dùng theo nghĩa đen, xem specific, activitydanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see specific, activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- specific activityDạng gốc (base form)
- specific activitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .