Dịch

specific activity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt độ trên một đơn vị khối lượng của một hạt nhân phóng xạ: số lần phân rã trên một đơn vị thời gian, trên một khối lượngdanh từThe activity per unit mass of a radionuclide: number of decays per unit time, per mass.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem specific, activitydanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see specific, activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. specific activityDạng gốc (base form)
  2. specific activitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI