actividades là dạng số nhiều của actividad
actividad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/aɡtibiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- hoạt độngdanh từA2Something that you do for work, study, or enjoyment.
- sự hoạt động, tính năng độngdanh từB1The state of being active, busy, or in motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- actividadDạng gốc (base form)
- actividadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actividades extracurriculares | Hoạt động ngoại khóa | |
| cesar la actividad | Ngừng hoạt động | |
| sector de actividad | Lĩnh vực hoạt động | |
| actividad extracurricular | Hoạt động ngoại khóa | |
| en actividadtính từ | tính từ | Tích cực |
| actividad específica | Hoạt động cụ thể | |
| actividad docente | Hoạt động giảng dạy | |
| actividad de ocio | Hoạt động giải trí |
Xuất hiện ở từ khác
- activitiesTiếng Anhtương đương
- employmentTiếng Anhtương đương
- accióndễ nhầmChỉ hoạt động, sinh hoạt hoặc công việc thường nhật, không mang tính dứt khoát hay tác động mạnh mẽ như 'acción'.
- accionesdễ nhầmchỉ các hoạt động chung hoặc phong trào, còn 'acciones' nhấn mạnh vào từng hành động cụ thể
- ejerciciodễ nhầm“Actividad” là hành động chung, không nhất thiết là vận động thể chất.
- operaciónđồng nghĩatập trung vào hành động hơn là cách thực hiện
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh trai anh ấy đã cống hiến cả đời cho hoạt động này.
- ¿ ?Hoạt động mùa đông yêu thích của bạn là gì?
- .Hoạt động mùa hè yêu thích của tôi là ngủ trưa.