tentativa
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/tentaˈtiba/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cố gắng, sự thử nghiệmdanh từattempt, trial, experiment
- Sự nỗ lực, sự cố gắngdanh từendeavor
- Dạng giống cái số ít của tentativotính từfeminine singular of tentativo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tentativaDạng gốc (base form)
- tentativasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nỗ lực
Họ từ (word family)
cùng gốc tentativaVí dụ
- .José bị kết án bảy năm vì tội cố gắng giết người.
- .Ở một số quốc gia, cố gắng tự tử bị xử tử hình.
- , .Sau vô số nỗ lực, tôi đã thành công.