Dịch

tentativa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/tentaˈtiba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự cố gắng, sự thử nghiệmdanh từattempt, trial, experiment
  2. Sự nỗ lực, sự cố gắngdanh từendeavor
  3. Dạng giống cái số ít của tentativotính từfeminine singular of tentativo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tentativaDạng gốc (base form)
  2. tentativasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự nỗ lực

Họ từ (word family)

cùng gốc tentativa

Ví dụ

  • .José bị kết án bảy năm vì tội cố gắng giết người.
  • .Ở một số quốc gia, cố gắng tự tử bị xử tử hình.
  • , .Sau vô số nỗ lực, tôi đã thành công.

AI