Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Endeavour Crater
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Miệng núi lửa trên Meridiani Planum trên sao Hỏa
danh từ riêng
A crater on the Meridiani Planum on Mars.
AI
1
Miệng núi lửa trên Meridiani Planum trên sao Hỏa
1
Miệng núi lửa trên Meridiani Planum trên sao Hỏa
1
Miệng núi lửa trên Meridiani Planum trên sao Hỏa