Nghĩa chính
- Dùng thử, thử nghiệmđộng từngoại động từ (transitive)To test (something) to see how it works or whether it is suitable.
- Thử giọng, thi tuyển, thử sứcđộng từnội động từ (intransitive)To undergo a test before being selected; to audition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- try outNguyên thể (infinitive)
- tries outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tried outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- trying outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| try out fatcụm từ | cụm từ | Tinh chế mỡ |
| try-out | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi đang thử vai cho các vai Romeo và Juliet.
- .Hãy thử dây cương và trái tim tôi.
- Ziri's .Hãy thử phương pháp của Ziri.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dùng thử
Họ từ (word family)
cùng gốc try outNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- auditionđồng nghĩathử sức cho một vị trí hoặc vai diễn.
- experimentđồng nghĩathử dùng hoặc kiểm tra cái gì để xem hoạt động ra sao.
- trykết hợpthử nghiệm thiết bị hoặc phương pháp