Dịch

audition

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. buổi thử vai, buổi thử giọngdanh từB2đếm được (countable)A short performance by an actor, singer, or musician to show they are good enough for a role or job.
  2. thử vai, thử giọng, tuyển chọnđộng từB2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To perform in or hold an audition for a role or position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auditionNguyên thể (infinitive)
  2. auditionsSố nhiều (plural)
  3. auditionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. auditioningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • audition (for sth)đi thử giọng/vai (cho cái gì)
  • audition sb (for sth)thử giọng/vai ai (cho cái gì)

Cụm từ (phrase)

attend an auditionTham gia buổi thử vai
audition for somethingThử vai cho cái gì
fail an auditionTrượt buổi thử giọng
hold an auditionTổ chức buổi thử vai
pass an auditionVượt qua buổi thử giọng
successful auditionBuổi thử giọng thành công

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Thính giác
  1. không đếm được (uncountable)Thính giác, khả năng ngheThe sense of hearing.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thính giác
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiaudicion
  2. từ tiếng Latinhaudītiō

Ví dụ

  • .Tuần này tôi đã tham gia năm buổi thử vai rồi.
  • .Thính lực của ông ấy rất kém.
  • , , sister's .Abraham vẫn tiếp tục nói, vì niềm vui được thốt ra lời hơn là để ai đó lắng nghe, nên sự lơ đãng của em gái ông cũng chẳng hề gì.

AI