Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
auditionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trải qua buổi thử giọng; một người thử giọng
danh từ
One who undergoes an audition; an auditionee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
auditionist
Dạng gốc
(base form)
auditionist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
audition
+
-ist
AI
1
Người trải qua buổi thử giọng
1
Người trải qua buổi thử giọng
1
Người trải qua buổi thử giọng