Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- khán giảdanh từA2A group of people listening to or watching a performance, TV/radio program, etc.
- sự lắng nghedanh từB1The condition or act of hearing or listening.
- buổi yết kiếndanh từB2A formal meeting with a state or religious dignitary.
- độc giảdanh từB1The readership of a book or other written publication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- audienceDạng gốc (base form)
- audiencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| captive audiencedanh từ | danh từ | Khán giả bị buộc phải nghe |
| general audience | Công chúng nói chung | |
| grant an audience | Cho phép yết kiến | |
| live audience | Khán giả xem trực tiếp | |
| target audiencedanh từ | danh từ | Công chúng mục tiêu |
| wide audience | Đông đảo khán giả | |
| expand the audience | Mở rộng người hâm mộ | |
| gain the audience's attention | Thu hút sự chú ý của khán giả |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người theo dõi
- Người theo dõi, người hâm mộA following.
Ví dụ
- .Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
- .Bà đã thu xếp được một buổi yết kiến Đức Giáo hoàng.
- " " .Tạp chí "Private Eye" có một lượng độc giả nhỏ nhưng rất trung thành.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc audience- audiencelessKhông có khán giảtính từ
- audiencelessnessSự vắng mặt của khán giảdanh từ
- fraudienceKhán giả xem quảng cáo, mặc dù được cho là không thiên vị và không hiểu biết về sản phẩm, nhưng trên thực tế lại được trả tiền để cổ vũ, há hốc mồm và thốt lên niềm vui cũng như thắc mắc về sản phẩm được đề cập ngay khi được gợi ýdanh từ
- unaudiencedKhông có khán giả; không nhận được hoặc nghe thấytính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaudience
- từ tiếng Pháp trung đạiaudience
- từ tiếng Pháp cổaudience
Cùng gốc (doublet)audiencia