Dịch

audience

A2danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. khán giảdanh từA2A group of people listening to or watching a performance, TV/radio program, etc.
  2. sự lắng nghedanh từB1The condition or act of hearing or listening.
  3. buổi yết kiếndanh từB2A formal meeting with a state or religious dignitary.
  4. độc giảdanh từB1The readership of a book or other written publication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. audienceDạng gốc (base form)
  2. audiencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

captive audiencedanh từKhán giả bị buộc phải nghe
general audienceCông chúng nói chung
grant an audienceCho phép yết kiến
live audienceKhán giả xem trực tiếp
target audiencedanh từCông chúng mục tiêu
wide audienceĐông đảo khán giả
expand the audienceMở rộng người hâm mộ
gain the audience's attentionThu hút sự chú ý của khán giả

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người theo dõi
  1. Người theo dõi, người hâm mộA following.

Ví dụ

  • .Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
  • .Bà đã thu xếp được một buổi yết kiến Đức Giáo hoàng.
  • " " .Tạp chí "Private Eye" có một lượng độc giả nhỏ nhưng rất trung thành.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiaudience
  2. từ tiếng Pháp trung đạiaudience
  3. từ tiếng Pháp cổaudience

Cùng gốc (doublet)audiencia

AI