Nghĩa chính
- Khán giả nghe một dạng hoặc thể loại tài liệu âm thanh nhất định (cụ thể (Internet, radio), chương trình phát sóng âm thanh như chương trình radio hoặc podcast)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The audience that listens to a certain form or genre of audio material (specifically (Internet, radio), an audio broadcast such as a radio program or a podcast).
- Hành động chú ý đến một cuộc trò chuyện hoặc lời nói; lắng nghedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of paying attention to a conversation or speech; listening.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- listenershipDạng gốc (base form)
- listenershipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] [ ] . , .
- , , " ," , (" ' ").
- , [...] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa