Dịch

hearership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái của người nghe; người nghe nói chung; khán giả; lượng thính giảdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a hearer; hearers collectively; audience; listenership.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , — ; [...]

AI