Dịch

hearer

danh từ (noun)
UK/ˈhɪəɹə/US/ˈhɪəɹə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người nghe thấydanh từOne who hears.
  2. Người thường xuyên tham dự các buổi thuyết giảng; một người lắng nghe sùng đạodanh từA person who regularly attends sermons; a devout listener.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hearerDạng gốc (base form)
  2. hearersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

hear-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiheerar

Ví dụ

  • . Taale Osteröe, .

AI