Dịch

oidor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oiˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người nghedanh từhearer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oidorDạng gốc (base form)
  2. oidoresSố nhiều (plural)
  3. oidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. oidoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thẩm phán
  1. Thẩm phán, thẩm phán cho khán giả hoàng giajudge, magistrate for a royal audience

AI