oyente
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oˈʝente/nguồn
Nghĩa chính
- Nghe được, có thính lựctính từhearing
- Người nghe, thính giảdanh từlistener
- Người có thính giác bình thườngdanh từhearer, hearing person
- Sinh viên dự thínhdanh từauditor, unregistered student, student who sits in lectures despite not being an official student
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oyenteDạng gốc (base form)
- oyentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ , , , ?Âm nhạc là gì đối với bạn, người nghe, và đối với bạn, người biểu diễn
- .María là người nói chuyện giỏi nhưng là người nghe kém
- .Người nghe đang chú ý