spectators là số nhiều của spectator
Nghĩa chính
- khán giả, người xemdanh từB1a person who watches an event or activity, especially outdoors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spectatorDạng gốc (base form)
- spectatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enthusiastic spectator | Khán giả nhiệt tình | |
| innocent spectator | Người ngoài cuộc vô can | |
| spectator sportdanh từ | danh từ | Môn thể thao thu hút khán giả |
| spectator iondanh từ | danh từ | Ion không thay đổi trong phản ứng ion, tức là vẫn ở trong dung dịch và không tham gia phản ứng |
| spectator chairdanh từ | danh từ | Chiếc ghế cao, giống như một chiếc ghế đẩu ở quầy bar, dành cho những người quan sát các trò chơi trong nhà như bi-a |
| spect-actordanh từ | danh từ | Thành viên khán giả trong Nhà hát của những người bị áp bức, được coi là ngang hàng với những người biểu diễn chứ không chỉ đơn thuần là một người quan sát thụ động |
| spectator ligand | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Khán giả đang hò reo theo dõi màn bắn pháo hoa.
- .Anh ấy chỉ là một người đứng xem.
- .Mỗi khán giả đều phải mua một vé.
Họ từ (word family)
cùng gốc spectatorNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 观众Tiếng Trungtương đương