Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spectatory
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi dành cho khán giả theo dõi sự kiện
danh từ
A place for spectators to watch an event.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spectatory
Dạng gốc
(base form)
spectator
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi dành cho khán giả theo dõi sự kiện
1
Nơi dành cho khán giả theo dõi sự kiện
1
Nơi dành cho khán giả theo dõi sự kiện