Dịch

spectator chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ghế cao, giống như một chiếc ghế đẩu ở quầy bar, dành cho những người quan sát các trò chơi trong nhà như bi-adanh từA tall chair, like a bar stool, intended for observers of indoor games such as billiards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spectator chairDạng gốc (base form)
  2. spectator chairsSố nhiều (plural)

AI