spectator chair
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc ghế cao, giống như một chiếc ghế đẩu ở quầy bar, dành cho những người quan sát các trò chơi trong nhà như bi-adanh từA tall chair, like a bar stool, intended for observers of indoor games such as billiards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spectator chairDạng gốc (base form)
- spectator chairsSố nhiều (plural)