Dịch

spectator

B1TOEICdanh từ (noun)
UK/spɛkˈteɪtə/US/ˈspɛkteɪtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. khán giả, người xemdanh từB1a person who watches an event or activity, especially outdoors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spectatorDạng gốc (base form)
  2. spectatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

enthusiastic spectatorKhán giả nhiệt tình
innocent spectatorNgười ngoài cuộc vô can
spectator sportdanh từMôn thể thao thu hút khán giả
spectator iondanh từIon không thay đổi trong phản ứng ion, tức là vẫn ở trong dung dịch và không tham gia phản ứng
spectator chairdanh từChiếc ghế cao, giống như một chiếc ghế đẩu ở quầy bar, dành cho những người quan sát các trò chơi trong nhà như bi-a
spect-actordanh từThành viên khán giả trong Nhà hát của những người bị áp bức, được coi là ngang hàng với những người biểu diễn chứ không chỉ đơn thuần là một người quan sát thụ động
spectator ligandChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Khán giả đang hò reo theo dõi màn bắn pháo hoa.
  • .Anh ấy chỉ là một người đứng xem.
  • .Mỗi khán giả đều phải mua một vé.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

spectate-or

  1. mượn từ tiếng Latinhspectātor

Cùng gốc (doublet)speculator

Ngôn ngữ khác

AI