Dịch

espectador

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espeɡtaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khán giả, người xemdanh từspectator, viewer
  2. Người quan sát, người chứng kiếndanh từobserver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espectadorDạng gốc (base form)
  2. espectadoresSố nhiều (plural)
  3. espectadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. espectadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

espectador de cineKhán giả điện ảnh
espectador de teatroKhán giả sân khấu
espectador deportivoKhán giả thể thao
espectador fielKhán giả trung thành
espectador ocasionalKhán giả thỉnh thoảng
ser espectador deChứng kiến

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người quan sát

Họ từ (word family)

cùng gốc espectador

Ví dụ

  • .Anh ấy là một khán giả nhiệt huyết của sân khấu.
  • .Bộ phim làm mọi khán giả xúc động.
  • .Khán giả trú ẩn trong khán đài.

AI