espectador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espeɡtaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khán giả, người xemdanh từspectator, viewer
- Người quan sát, người chứng kiếndanh từobserver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espectadorDạng gốc (base form)
- espectadoresSố nhiều (plural)
- espectadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- espectadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espectador de cine | Khán giả điện ảnh | |
| espectador de teatro | Khán giả sân khấu | |
| espectador deportivo | Khán giả thể thao | |
| espectador fiel | Khán giả trung thành | |
| espectador ocasional | Khán giả thỉnh thoảng | |
| ser espectador de | Chứng kiến |
Xuất hiện ở từ khác
- jugadortrái nghĩangười xem, không tham gia trực tiếp
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người quan sát
Họ từ (word family)
cùng gốc espectadorTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy là một khán giả nhiệt huyết của sân khấu.
- .Bộ phim làm mọi khán giả xúc động.
- .Khán giả trú ẩn trong khán đài.